import html import re # Source HTML string provided in prompt source_html = """
Tôi là giảng viên xưng hô 'anh - em' với sinh viên
Với suy nghĩ vài năm nữa có thể trở thành đồng nghiệp của nhau, đôi khi tôi lỡ miệng xưng hô 'anh - em' với sinh viên của mình.
Là một giảng viên trẻ, tôi luôn tâm niệm rằng mỗi giờ lên lớp là một buổi chia sẻ. Người ngồi trước mặt tôi không hẳn là học trò. Họ giống những đồng nghiệp tương lai. Vài năm nữa, chúng tôi có thể cùng làm việc trong ngành truyền thông. Suy nghĩ đó khiến tôi đôi khi lỡ miệng xưng "anh" với sinh viên. Cuối mỗi khóa học, tôi vẫn dặn lại một câu quen thuộc: "Nếu sau này là đồng nghiệp, hãy gọi thầy là anh".
Có một tranh cãi nổ ra ở một trường đại học y dược, thầy trò từ lâu gọi nhau bằng "anh, chị - em". Lý do khá đơn giản sinh viên Y khoa rồi sẽ là đồng nghiệp của giảng viên trong bệnh viện. Cách gọi ấy giống một lời nhắc trước. Hôm nay là đàn anh chỉ dạy đàn em, ngày mai cả hai cùng đứng chung một tuyến. Xưng hô, vì vậy, không chỉ là phép lịch sự, mà còn là cách định hình mối quan hệ nghề nghiệp lâu dài.
Nhìn ra thế giới, chuyện xưng hô trong giảng đường cũng thay đổi theo từng nền văn hóa. Mỗi nơi chọn một cách riêng để giải quyết khoảng cách giữa người dạy và người học. Thụy Điển là ví dụ rõ nhất về việc phá bỏ khoảng cách xưng hô truyền thống. Hiện nay, việc sinh viên gọi giáo sư bằng tên riêng là chuyện hoàn toàn bình thường, kể cả trong email.
Truyền thống này bắt nguồn từ cuộc cải cách xưng hô những năm 1960. Trước đó, người Thụy Điển gọi nhau bằng chức danh, bằng họ hoặc bằng câu ở ngôi thứ ba. Đại từ thân mật gần như bị né tránh. Năm 1967, nhà thần kinh học Bror Rexed nhậm chức Tổng giám đốc Ủy ban Y tế và Phúc lợi quốc gia Thụy Điển. Ông tuyên bố sẽ gọi mọi nhân viên bằng "du", đại từ thân mật trong tiếng Thụy Điển. Ông cũng đề nghị họ gọi lại mình như vậy. Quyết định này nhanh chóng lan ra toàn xã hội, từ trường học đến bệnh viện, công sở. Đến nay, cách xưng hô bình đẳng ấy vẫn giữ nguyên trong các giảng đường Thụy Điển.
Ở Mỹ, cách xưng hô lại không đồng nhất. Chuyên san giáo dục The Chronicle of Higher Education từng đăng bài viết của một giáo sư Đại học Boston, kể lại cuộc tranh luận giữa các đồng nghiệp về chuyện này. Một số giảng viên trẻ chủ động mời sinh viên gọi mình bằng tên riêng. Mục tiêu là xóa bớt rào cản quyền lực trong lớp học. Nhiều giảng viên khác vẫn giữ nếp gọi "Professor" (giáo sư) hoặc "Doctor" (tiến sĩ) kèm họ. Với họ, danh xưng trang trọng là cách giữ ranh giới nghề nghiệp. Bài viết cũng ghi nhận một điểm đáng chú ý. Cách chọn xưng hô thường tương quan với tuổi tác, giới tính và nền tảng văn hóa của người dạy.
>> Giáo viên tôn trọng học sinh từ cách xưng hô
Nhật Bản lại đi theo một hướng khác hẳn. Văn hóa "senpai - kohai" đề cao thứ bậc theo thâm niên. Người vào trường trước được gọi là "senpai". Người đến sau là "kohai". Một nghiên cứu đăng trên tạp chí khoa học Social Behavior and Personality năm 2019 khảo sát sinh viên Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc. Kết quả cho thấy quan hệ "senpai - kohai" hình thành chủ yếu trong những năm học đại học. Quan hệ ấy thường kéo dài đến môi trường công sở sau này. Cách xưng hô này khá gần với tinh thần "đàn anh chỉ đàn em" ở ngôi trường Y Dược mà tôi đề cập ở trên.
Còn tại khoa Khoa học, Đại học Malaya (Malaysia), nơi tôi học cao học, mỗi thầy cô lại có mỗi cách khác nhau. Có những người thì yêu cầu dùng học hàm, học vị kèm với tên. Có người thì cho phép chỉ dùng tên để gọi cũng được.
Nhìn qua các ví dụ trên, có thể thấy không có một chuẩn mực xưng hô đúng cho mọi nơi. Thụy Điển chọn sự bình đẳng gần như tuyệt đối. Một số đại học Mỹ chọn sự thân thiện có kiểm soát. Nhật Bản chọn thứ bậc theo thâm niên, gắn với quan hệ nghề nghiệp lâu dài. Malaysia lại đa dạng hơn. Còn Việt Nam, với truyền thống tôn sư trọng đạo, có cách đi riêng của mình.
Nhưng dù chọn cách xưng hô nào, theo tôi, có một nguyên tắc vẫn nên giữ, đó là lễ tiết. Xưng "anh, chị, em" không có nghĩa xóa bỏ sự tôn trọng. Gọi tên riêng không có nghĩa suồng sã. Giảng đường vẫn cần một khoảng cách vừa đủ giữa người dạy và người học. Khoảng cách ấy không phải rào cản. Nó là điều giữ cho sự tôn nghiêm của môi trường giáo dục không bị đánh mất. Ngôn ngữ xưng hô có thể thay đổi theo thời gian và văn hóa. Nhưng sự tôn trọng lẫn nhau giữa thầy và trò thì không nên thay đổi.
- 'Bán lúa cho con học đại học nhưng lương thua công nhân'
- Công ty tôi 10 năm tuyển kỹ sư làm nhân viên kỹ thuật
- Tấm bằng đại học nhìn từ lương tài xế container 50 triệu đồng
- '100 triệu đồng một năm nuôi con học đại học'
- '7 năm thất nghiệp vì nghĩ đại học là nơi sản xuất việc làm'
- 'Đời tôi rẽ hướng không ngờ sau khi trượt đại học vì thiếu 0,2 điểm'
Góc nhìn của một người đứng trên bục giảng về việc xưng hô 'anh - em' với sinh viên
Xuất phát từ suy nghĩ người học sau này hoàn toàn có thể trở thành đồng nghiệp, tôi đôi lúc vẫn vô tình xưng 'anh - em' cùng học trò của mình.
Tư duy cởi mở trong môi trường giáo dục đại học
Ở vị trí một người giảng dạy trẻ tuổi, tôi luôn coi mỗi tiết học là cơ hội trao đổi kiến thức hai chiều. Những người ngồi phía dưới giảng đường không thuần túy là học sinh, mà chính là các đồng nghiệp trong tương lai. Chỉ sau vài năm nữa, chúng tôi có khả năng sẽ làm việc chung trong lĩnh vực truyền thông. Xuất phát từ quan niệm ấy, đôi khi tôi vô tình dùng từ "anh" khi đối thoại cùng sinh viên. Vào buổi kết thúc mỗi khóa đào tạo, tôi luôn nhắn gửi câu nói quen thuộc: "Nếu mai này đứng chung hàng ngũ đồng nghiệp, hãy gọi thầy là anh".
Thực tế từng có tranh luận bùng nổ tại một trường đại học y dược, nơi giảng viên và người học từ lâu đã duy trì thói quen xưng hô "anh, chị - em". Nguyên nhân khá đơn giản: sinh viên Y khoa rồi sẽ trở thành đồng nghiệp sát cánh cùng thầy cô tại bệnh viện. Tên gọi này đóng vai trò như sự nhắc nhở sớm về tương lai. Hôm nay là đàn anh dìu dắt đàn em, ngày mai cả hai cùng đứng chung một tuyến. Do đó, việc chọn danh xưng không đơn thuần thể hiện sự lịch sự, mà còn góp phần định hình mối quan hệ công việc bền chặt về sau.
Linh hoạt cách xưng hô trên giảng đường thế giới
Quan sát ra môi trường quốc tế, cách đại biểu cho người dạy và người học tại giảng đường thay đổi theo từng nền văn hóa. Mỗi quốc gia lựa chọn phương thức riêng nhằm thu hẹp khoảng cách giữa thầy và trò. Thụy Điển chính là hình mẫu tiêu biểu nhất trong việc xóa bỏ rào cản xưng hô truyền thống. Ngày nay, việc người học gọi giáo sư bằng tên riêng diễn ra vô cùng phổ biến, ngay cả trong thư điện tử gửi đi.
Thói quen này khởi nguồn từ đợt cải cách ngôn ngữ xưng hô vào thập niên 1960. Ở thời kỳ trước đó, người dân Thụy Điển thường giao tiếp bằng chức danh, bằng họ hoặc dùng đại từ nhân xưng ngôi thứ ba, trong khi các đại từ thân mật gần như bị né tránh. Tới năm 1967, khi Bror Rexed - một nhà thần kinh học - chính thức đảm nhận vị trí Tổng giám đốc Ủy ban Y tế và Phúc lợi quốc gia Thụy Điển, ông đã chủ động tuyên bố sử dụng từ "du" (đại từ thân mật trong tiếng Thụy Điển) để gọi mọi nhân viên, đồng thời đề nghị họ giao tiếp lại với mình theo cách tương tự. Quyết định mang tính bước ngoặt này lập tức lan rộng ra khắp xã hội, từ trường học, bệnh viện cho tới các cơ quan công sở. Cho đến thời điểm hiện tại, phong cách xưng hô bình đẳng đó vẫn được duy trì nguyên vẹn ở các đại học Thụy Điển.
Sự khác biệt tại Mỹ và văn hóa thứ bậc tại Châu Á
Trái lại, tại nước Mỹ, quy chuẩn giao tiếp lại không đồng nhất. Ấn phẩm giáo dục The Chronicle of Higher Education từng chia sẻ bài viết từ một giáo sư Đại học Boston về những thảo luận sôi nổi giữa các đồng nghiệp xung quanh chủ đề này. Một bộ phận giảng viên trẻ chủ động khuyến khích sinh viên xưng hô bằng tên riêng nhằm triệt tiêu rào cản quyền lực trong phòng học. Ngược lại, nhiều người dạy vẫn kiên trì với cách gọi "Professor" (giáo sư) hoặc "Doctor" (tiến sĩ) đi kèm họ để duy trì ranh giới chuyên môn cần thiết. Nội dung bài viết cũng chỉ ra rằng việc chọn phương thức xưng hô phụ thuộc nhiều vào độ tuổi, giới tính cùng nền tảng văn hóa của người đứng lớp.
>> Giáo viên tôn trọng học sinh từ cách xưng hô
Đối lập hoàn toàn, Nhật Bản áp dụng mô hình "senpai - kohai" đề cao thứ bậc dựa trên thâm niên. Người nhập học trước được gọi là "senpai", trong khi người vào sau là "kohai". Một công trình nghiên cứu công bố trên tạp chí khoa học Social Behavior and Personality năm 2019 qua khảo sát sinh viên Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc đã chứng minh rằng mối quan hệ "senpai - kohai" hình thành chủ yếu suốt giai đoạn đại học. Mối liên kết này thường tiếp tục kéo dài khi họ bước vào môi trường làm việc sau này. Phong thái giao tiếp này rất gần gũi với tinh thần "đàn anh chỉ đàn em" tại trường Y Dược được đề cập phía trên.
Tại khoa Khoa học thuộc Đại học Malaya (Malaysia) - nơi tôi từng theo học chương trình cao học - mỗi thầy cô lại áp dụng một quy tắc riêng. Có người bắt buộc sinh viên gọi bằng học hàm, học vị gắn liền với tên, nhưng cũng có giảng viên tạo điều kiện cho phép chỉ gọi bằng tên riêng.
Cân bằng giữa sự cởi mở và chuẩn mực tôn sư trọng đạo
Qua những dẫn chứng thực tế trên, có thể nhận thấy không tồn tại một quy chuẩn xưng hô duy nhất áp dụng cho mọi nơi. Thụy Điển hướng tới sự bình đẳng tuyệt đối, một số trường tại Mỹ lựa chọn mức độ thân thiện có kiểm soát, Nhật Bản giữ vững thứ bậc thâm niên gắn với sự nghiệp lâu dài, còn Malaysia thể hiện sự đa dạng. Trong khi đó, Việt Nam với nét đẹp truyền thống tôn sư trọng đạo luôn sở hữu lối đi mang bản sắc riêng.
Dù lựa chọn hình thức xưng hô nào, quan điểm của tôi là chuẩn mực lễ tiết vẫn cần được gìn giữ hàng đầu. Việc gọi nhau bằng "anh, chị, em" không làm giảm đi sự tôn trọng, cũng như cách gọi tên riêng không đồng nghĩa với thái độ suồng sã. Giảng đường luôn cần khoảng cách hợp lý giữa thầy và trò — không phải như rào cản ngăn cách, mà để bảo vệ sự tôn nghiêm nguyên vẹn của môi trường giáo dục. Ngôn ngữ có thể biến chuyển theo thời gian và bối cảnh văn hóa, nhưng sự tôn trọng hai chiều giữa người dạy và người học là giá trị bất biến.
Cảm ơn quý độc giả đã dành thời gian theo dõi bài viết này! Bạn có quan điểm thế nào về văn hóa xưng hô trên giảng đường? Hãy tiếp tục khám phá thêm những góc nhìn sâu sắc và bài viết liên quan ngay bên dưới nhé.
- 'Bán lúa cho con học đại học nhưng lương thua công nhân'
- Công ty tôi 10 năm tuyển kỹ sư làm nhân viên kỹ thuật
- Tấm bằng đại học nhìn từ lương tài xế container 50 triệu đồng
- '100 triệu đồng một năm nuôi con học đại học'
- '7 năm thất nghiệp vì nghĩ đại học là nơi sản xuất việc làm'
- 'Đời tôi rẽ hướng không ngờ sau khi trượt đại học vì thiếu 0,2 điểm'
Ý kiến bạn đọc (0)